Lọc dầu BUMA, mã số: 3.008.05 (chính hãng) – Giải pháp bảo vệ máy nén khí tối ưu
Giới thiệu sản phẩm
Trong hệ thống máy nén khí trục vít, lọc dầu là một bộ phận quan trọng giúp duy trì chất lượng dầu bôi trơn và bảo vệ các chi tiết cơ khí khỏi mài mòn. Lọc dầu BUMA 3.008.05 được thiết kế chuyên dụng cho máy nén khí Buma/Korea, có khả năng loại bỏ tạp chất, bụi kim loại, cặn bẩn sinh ra trong quá trình vận hành. Nhờ đó, dầu bôi trơn luôn sạch, giúp máy vận hành ổn định, êm ái và bền bỉ.
Tính năng nổi bật của lọc dầu BUMA 3.008.05
-
Hiệu quả lọc cao: loại bỏ tạp chất, bụi bẩn và cặn kim loại nhỏ li ti trong dầu.
-
Thiết kế chính xác: đúng chuẩn OEM BUMA, dễ dàng lắp đặt và thay thế.
-
Bảo vệ tối ưu: ngăn ngừa mài mòn trục vít, vòng bi và các chi tiết quan trọng.
-
Độ bền cao: được sản xuất từ vật liệu chất lượng, chịu áp lực tốt, tuổi thọ dài.
-
Tiết kiệm chi phí: kéo dài thời gian sử dụng dầu, giảm hỏng hóc và chi phí bảo dưỡng.
Tại sao nên thay lọc dầu BUMA định kỳ?
Trong quá trình sử dụng, dầu bôi trơn sẽ dần bị nhiễm bẩn do bụi kim loại và cặn sinh ra khi ma sát. Nếu không thay lọc dầu định kỳ, dầu bẩn có thể gây:
-
Mài mòn trục vít, vòng bi và các chi tiết bên trong máy.
-
Làm máy hoạt động kém ổn định, tăng nguy cơ quá nhiệt.
-
Tăng chi phí bảo dưỡng, thậm chí gây hỏng hóc nghiêm trọng.
Vì vậy, thay lọc dầu BUMA 3.008.05 đúng định kỳ không chỉ giúp bảo vệ máy nén khí mà còn tối ưu hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
Mua lọc dầu BUMA 3.008.05 chính hãng tại MPT
Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Khí Nén MPT là đơn vị phân phối lọc dầu BUMA chính hãng, đảm bảo:
-
Hàng nhập khẩu trực tiếp từ Buma/Korea, đầy đủ chứng từ CO-CQ.
-
Cam kết hàng mới 100%, chất lượng chuẩn nhà sản xuất.
-
Giá tốt, hàng luôn có sẵn trong kho, giao nhanh trên toàn quốc.
-
Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, bảo dưỡng và thay thế tận nơi.
Kết luận
Lọc dầu BUMA, mã số: 3.008.05 là phụ tùng không thể thiếu trong hệ thống máy nén khí Buma, giúp bảo vệ động cơ, duy trì hiệu suất cao và giảm chi phí vận hành. Đầu tư vào phụ tùng chính hãng sẽ giúp bạn an tâm về chất lượng, độ bền và hiệu quả lâu dài.
|
NO.
|
MODEL
|
PART NUMBER
|
|
1
|
7.5kW
|
3.008.01
|
|
2
|
11kW
|
3.008.01
|
|
3
|
15kW
|
3.008.19
|
|
4
|
18.5kW
|
3.008.19
|
|
5
|
22kW
|
3.008.05
|
|
6
|
30kW
|
3.008.05
|
|
7
|
37kW
|
3.008.05
|
|
8
|
45kW
|
3.008.05
|
|
9
|
55kW
|
3.008.07
|
|
10
|
75kW
|
3.008.07
|
|
11
|
90kW
|
3.008.07
|
|
12
|
110kW
|
3.008.07
|
|
13
|
132kW
|
3.008.07
|
|
14
|
160kW
|
3.008.07
|
|
15
|
185kW
|
3.008.07
|
|
16
|
200-250kW
|
3.008.07
|